boswellia serrata
Định nghĩa
Danh từ: Boswellia serrata là tên khoa học của một loại cây có nguồn gốc từ Ấn Độ, thuộc họ trầm hương. Loài cây này được biết đến vì nhựa thơm của nó, được sử dụng trong y học cổ truyền và làm hương liệu đốt.
Ví dụ sử dụng
- is commonly used in Ayurveda to reduce inflammation. ( thường được dùng trong y học Ayurveda để giảm viêm.)
- (Nhựa của cây được đốt làm hương trong các nghi lễ tôn giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Chiết xuất từ Boswellia serrata: Dạng tinh chế của nhựa cây, thường được bào chế thành viên nang hoặc kem bôi ngoài da để hỗ trợ điều trị các bệnh viêm khớp hoặc hen suyễn.
- The extract of Boswellia serrata contains boswellic acids, which are active anti-inflammatory compounds. (Chiết xuất từ Boswellia serrata chứa axit boswellic, là các hợp chất chống viêm mạnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Boswellia (danh từ): Chi thực vật chứa nhiều loài tương tự, như (cây nhũ hương) hay .
- Boswellic acid (danh từ): Axit boswellic, thành phần hoạt chất chính trong nhựa .
Từ đồng nghĩa
- Indian frankincense: Nhũ hương Ấn Độ, tên gọi phổ biến của trong thương mại.
- Salai guggul: Tên gọi truyền thống trong y học Ayurveda.
Các cụm từ liên quan
- Boswellia serrata extract: Chiết xuất từ cây .
- Boswellia serrata resin: Nhựa cây .
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này, vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.